genus piptadenia

genus piptadenia

A botanist examines a flowering branch from a genus Piptadenia tree.

Định nghĩa

Danh từ: "Genus Piptadenia" một danh từ khoa học, chỉ một chi (genus) thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây cây bụi nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Chi này thường được đặt trong các chi khác trong phân loại học thực vật.

dụ sử dụng
  • (Genus Piptadenia includes many species of large trees and shrubs.)
  • (Botanists have studied genus Piptadenia to better understand tropical forest ecosystems.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc genus Piptadenia": dùng để chỉ các loài thực vật thuộc chi này.

    • Loài cây này thuộc genus Piptadenia, thường được tìm thấyAmazon. (This tree species belongs to genus Piptadenia, often found in the Amazon.)
  • "trong phân loại học, genus Piptadenia": dùng trong ngữ cảnh khoa học để thảo luận về vị trí phân loại.

    • Trong phân loại học, genus Piptadenia đôi khi được xếp vào chi khác. (In taxonomy, genus Piptadenia is sometimes placed in other genera.)
Biến thể từ gần giống
  • Piptadenia (danh từ): dạng rút gọn, chỉ chi thực vật này.

    • Piptadenia một chi cây bụi nhiệt đới. (Piptadenia is a genus of tropical shrubs.)
  • Piptadenia gonoacantha (danh từ): tên khoa học của một loài cụ thể trong chi này.

    • Piptadenia gonoacantha loài phổ biến ở Brazil. (Piptadenia gonoacantha is a common species in Brazil.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Piptadenia: cách dịch thuật ngữ khoa học sang tiếng Việt.
    • Chi Piptadenia đặc điểm kép lông chim. (Genus Piptadenia has pinnate compound leaves.)
Các cụm từ liên quan
  • "các loài thuộc genus Piptadenia": chỉ tập hợp các loài trong chi này.

    • Các loài thuộc genus Piptadenia thường gai trên thân. (Species of genus Piptadenia often have spines on the stem.)
  • "phân loại genus Piptadenia": quá trình xác định vị trí của chi này trong hệ thống phân loại.

    • Phân loại genus Piptadenia đã thay đổi qua nhiều thập kỷ. (The classification of genus Piptadenia has changed over decades.)
Thành ngữ liên quan
  • "đặt trong genus Piptadenia": dùng trong ngữ cảnh phân loại học.
    • Nhiều loài trước đây được đặt trong genus Piptadenia nay đã được chuyển sang chi khác. (Many species previously placed in genus Piptadenia have now been moved to other genera.)